Thứ Ba, 29 tháng 12, 2020

Bảng tính giá thành Tour - Sổ sách kế toán công ty Du Lịch

 


Phần Nhập Liệu tạo  tiêu đề  : 

Ô A1 : BẢNG TÍNH GIÁ THÀNH TOUR
Ô A2 : Tên chương trình : Tour DL Đà Lạt
Ô A3 : Hợp đồng Số : 001/HĐDV-2019
Ô A4 : Địa điểm tổ chức
Ô D4 : Đà Lạt
Ô A6 : STT
Ô B6 : Chứng từ
Ô B7 : Số Hiệu
Ô B7 : Ngày tháng
Ô D6 : Tên người cung cấp
Ô E6 : Diễn Giải
Ô F6 : Chi phí mua ngoài
Ô G6 : Chi phí lương HDV

Phần Nhập Liệu số liệu mẫu :

Cột STT :

Ô A8 = 1
Ô A9 = 2
Ô A10 = 3
Ô A11 = 4
Ô A12 = 5
Ô A13 = 6
Ô A14 = 7
Ô A15 = 8
Ô A16 = 9
Ô A17 = 10
Ô A18 = 11
Ô A19 = 12
Ô A20 = 13
Ô A21 = 14
Ô A22 = 15
Ô A23 = 16

Cột Số hiệu chứng từ :

Ô B8 = 20604
Ô B9 = 2173
Ô B10 = 976
Ô B11 = 931
Ô B12 = 7298
Ô B13 = 8833
Ô B14 = 535
Ô B15 = 1516
Ô B16 = 2200
Ô B17 = 4035
Ô B18 = 2199
Ô B19 = 3270
Ô B20 = 379
Ô B21 = 1076
Ô B22 = 790
Ô B23 = 3263 

Cột Ngày Tháng :

 Ô B8 = 07/03/2019
Ô B9 = 05/03/2019
Ô B10 = 06/03/2019
Ô B11 = 05/03/2019
Ô B12 = 04/03/2019
Ô B13 = 05/03/2019
Ô B14 = 07/03/2019
Ô B15 = 06/03/2019
Ô B16 = 07/03/2019
Ô B17 = 06/03/2019
Ô B18 = 04/03/2019
Ô B19 = 04/03/2019
Ô B20 = 09/03/2019
Ô B21 = 06/03/2019
Ô B22 = 01/03/2019
Ô B23 = 03/03/2019

Cột Tên người cung cấp :

Ô D8 = Công Ty Văn Phòng Phẩm
Ô D9 = DNTN Khách Sạn - Nhà Hàng Dịch Vụ Ăn Uống
Ô D10 = Cty Dịch Vụ Cho Thuê Văn Phòng
Ô D11 = Công ty Dịch Vụ Vận Tải
Ô D12 = Công Ty Dịch Vụ Viễn Thông
Ô D13 = Cty Dịch Vụ Vệ Sinh
Ô D14 = Cty Dịch vụ Trông giữ xe
Ô D15 = Cty Dịch Vụ Thương Mại
Ô D16 = Công ty DV TaXi
Ô D17 = Cty DV Tổ Chức Sự Kiện
Ô D18 = Cty Dịch vụ Sửa Chữa Ô Tô
Ô D19 = Cty DV Sân GolF
Ô D20 = Cty DV Giáo Dục
Ô D21 = Công ty Dịch Vụ Làm Đẹp
Ô D22 = Công Ty Dịch vụ Công Nghệ Thông Tin
Ô D23 = Trường Mầm Non 

Cột Diễn Giải :

Ô E8 = Đặt Ăn
Ô E9 = Ăn uống
Ô E10 = Vé tham quan người lớn
Ô E11 = Ăn uống
Ô E12 = Vé tham quan TLTY-ĐMM 250.000
Ô E13 = Tiền phòng
Ô E14 = Ăn uống
Ô E15 = Ăn uống
Ô E16 = Ăn uống
Ô E17 = Ăn uống
Ô E18 = Ăn uống
Ô E19 = Tham quan ăn uống
Ô E20 = Vé tham quan
Ô E21 = Thẻ vào cổng
Ô E22 = Phòng ngủ
Ô E23 = Tham quan ăn uống 

Cột chi phí mua ngoài : 

Ô F8 = 1954545
Ô F9 = 3818181
Ô F10 = 1018182
Ô F11 = 3436364
Ô F12 = 4145455
Ô F13 = 3363636
Ô F14 = 38181818
Ô F15 = 5154545
Ô F16 = 3818182
Ô F17 = 3436356
Ô F18 = 1863636
Ô F19 = 12612727
Ô F20 = 1920000
Ô F21 = 1181818
Ô F22 = 11818182
Ô F23 = 12123636 

Cột Tổng :

 Ô F8 = 1954545
Ô F9 = 3818181
Ô F10 = 1018182
Ô F11 = 3436364
Ô F12 = 4145455
Ô F13 = 3363636
Ô F14 = 38181818
Ô F15 = 5154545
Ô F16 = 3818182
Ô F17 = 3436356
Ô F18 = 1863636
Ô F19 = 12612727
Ô F20 = 1920000
Ô F21 = 1181818
Ô F22 = 11818182
Ô F23 = 12123636

Phần Nhập Liệu tạo  cuối trang :

Ô B28 : Người lập Biểu
Ô D28 : Kế toán trưởng
Ô E28 : Tp.HCM, ngày....tháng....năm 2019
Ô E29 : Giám Đốc

Previous Post
Next Post

0 nhận xét: