Thứ Bảy, 26 tháng 12, 2020

Hướng dẫn tạo bảng cân đối thử - TRIAL BALANCE sổ sách kế toán cho doanh nghiệp Nhật Bản


Phần nhập liệu 

Ô A1 : DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI CHO CÔNG TY NHẬT BẢN
Ô A2 : TRIAL BALANCE
Ô A3 : For the fiscal year end 30/06/2020
Ô A4 : 単位: Vietnamese Dong
Ô A5 : BẢNG CÂN ĐỐI TÀI KHOẢN / TRIAL BALANCE
Ô A6 : Từ ngày 01/06/2020 Đến ngày 30/06/2020
Ô A9 : 勘定コード - Ô A10 : Mã Tài khoản Account
Ô B9 : 勘定科目 - Ô B10 : Tên tài khoản Account name
Ô C9 : 勘定科目 - Ô C10 : Tên tài khoản Account name
Ô D9 : 期首残高 (Số dư đầu kỳ /Opening balance) - Ô D10 : 借方 (Nợ / Debit) - Ô E10 : 貸方 (Có/ Credit)
Ô F9 : 合計 (Số phát sinh/ Amount) - Ô F10 : 借方 (Nợ / Debit) - Ô G10 : 貸方 (Có/ Credit)
Ô H10 : Số dư cuối kỳ Closing balance(期末残高) - Ô F10 : 借方 (Nợ / Debit) - Ô G10 : 貸方 (Có/ Credit)

 Ô $A$11 : 111 - Ô $B$11 : Tiền mặt  - Ô $C$11 : Cash on hand
Ô $A$12 : 1111 - Ô $B$12 : Tiền Việt Nam  - Ô $C$12 : Vietnamese currency
Ô $A$13 : 1112 - Ô $B$13 : Ngoại tệ - Ô $C$13 : Foreign currency
Ô $A$14 : 1113 - Ô $B$14 : Vàng tiền tệ - Ô $C$14 : Monetary gold
Ô $A$15 : 112 - Ô $B$15 : Tiền gửi Ngân hàng  - Ô $C$15 : Cash in bank
Ô $A$16 : 1121 - Ô $B$16 : Tiền Việt Nam - Ô $C$16 : VND curency
Ô $A$17 : 11211 - Ô $B$17 : Tiền Việt Nam_VCB TT_535551 - Ô $C$17 : VND curency_VCB Current acc_535551
Ô $A$18 : 11212 - Ô $B$18 : Tiền Việt Nam_SMBC vốn_103801 - Ô $C$18 : VND currency_SMBC Capital Acc_103801
Ô $A$19 : 11213 - Ô $B$19 :  Tiền Việt Nam    - Ô $C$19 : VND currency
Ô $A$20 : 1122 - Ô $B$20 :  Ngoại tệ  - Ô $C$20 : Foreign currency
Ô $A$21 : 11221 - Ô $B$21 :  Ngoại tệ  JPY_VCB TT_535553 - Ô $C$21 :  Foreign currency JPY_VCB Current acc_535553
Ô $A$22 : 11222 - Ô $B$22 :  Ngoại tệ USD_SMBC vốn_103800 - Ô $C$22 :  Foreign currency USD - SMBC Capital Acc_103800
Ô $A$23 : 11223 - Ô $B$23 :  Ngoại tệ - Ô $C$23 :  Foreign currency
Ô $A$24 : 1123 - Ô $B$24 :  Vàng, bạc, kim khí quí, đá quí  - Ô $C$24 :  Gold, silver, precious metal and stone
Ô $A$25 : 113 - Ô $B$25 : Tiền đang chuyển - Ô $C$25 : Cash in transit
Ô $A$26 : 1131 - Ô $B$26 : Tiền việt nam - Ô $C$26 : Vietnam dong
Ô $A$27 : 1132 - Ô $B$27 : Ngoại tệ - Ô $C$27 : Foreign currency
Ô $A$28 : 121 - Ô $B$28 : Chứng khoán kinh doanh - Ô $C$28 : Trading securities
Ô $A$29 : 1211 - Ô $B$29 : Cổ phiếu - Ô $C$29 : Stock
Ô $A$30 : 1212 - Ô $B$30 : Trái phiếu - Ô $C$30 : Bond
Ô $A$31 : 1218 - Ô $B$31 : Chứng khoán và công cụ tài chính khác - Ô $C$31 : Securities and other financial instruments
Ô $A$32 : 128 - Ô $B$32 : Đầu tư nắm giữ đến ngàyđáo hạn  - Ô $C$32 : Held to maturity investments
Ô $A$33 : 1281 - Ô $B$33 : Tiền gửi có kỳ hạn - Ô $C$33 : Time deposit
Ô $A$34 : 1282 - Ô $B$34 : Trái phiếu - Ô $C$34 : Bond
Ô $A$35 : 1283 - Ô $B$35 : Cho vay - Ô $C$35 : Loans
Ô $A$36 : 1288 - Ô $B$36 : Các khoản đầu tư khác nắm giữ đến ngày đáo hạn - Ô $C$36 : Other held to maturity investments
Ô $A$37 : 131 - Ô $B$37 :  Phải thu của khách hàng  - Ô $C$37 : Receivable from customers
Ô $A$38 : 1311 - Ô $B$38 : Phải thu của khách hàng - Ô $C$38 : Rreceivable from customer
Ô $A$39 : 1312 - Ô $B$39 : Khách hàng trả tiền trước - Ô $C$39 : Advances from customers
Ô $A$40 : 133 - Ô $B$40 :  Thuế GTGT được khấu trừ  - Ô $C$40 : VAT dedutible
Ô $A$41 : 1331 - Ô $B$41 :  Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hóa, dịch vụ  - Ô $C$41 : VAT deducted of goods, services
Ô $A$42 : 1332 - Ô $B$42 : Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ - Ô $C$42 : VAT deductible of fixed assets
Ô $A$43 : 136 - Ô $B$43 : Phải thu nội bộ - Ô $C$43 :  Internal Receivables
Ô $A$44 : 1361 - Ô $B$44 : Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc - Ô $C$44 : Working capital from sub-units
Ô $A$45 : 1362 - Ô $B$45 : Phải thu nội bộ về chênh lệch tỷ giá - Ô $C$45 : Intra-company receivables for exchange differences
Ô $A$46 : 1363 - Ô $B$46 : Phải thu nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hoá - Ô $C$46 : Intra-company receivables for cost of loans eligible for capitalization
Ô $A$47 : 1368 - Ô $B$47 : Phải thu nội bộ khác - Ô $C$47 : Other intra-company receivables
Ô $A$48 : 138 - Ô $B$48 :  Phải thu khác  - Ô $C$48 : Other receivables
Ô $A$49 : 1381 - Ô $B$49 : Tài sản thiếu chờ xử lý - Ô $C$49 : Shortage of assets awaiting resolution
Ô $A$50 : 1385 - Ô $B$50 : Phải thu về cổ phần hoá - Ô $C$50 : Privatisation receivables
Ô $A$51 : 1388 - Ô $B$51 :  Phải thu khác - Ô $C$51 : Other receivables
Ô $A$52 : 141 - Ô $B$52 :  Tạm ứng  - Ô $C$52 : Advances
Ô $A$53 : 1411 - Ô $B$53 :  Tạm ứng - Ô $C$53 : Advances
Ô $A$54 : 1412 - Ô $B$54 :  Tạm ứng - Ô $C$54 : Advances
Ô $A$55 : 1413 - Ô $B$55 :  Tạm ứng - Ô $C$55 : Advances
Ô $A$56 : 151 - Ô $B$56 : Hàng mua đang đi trên đường - Ô $C$56 : Goods in transit
Ô $A$57 : 152 - Ô $B$57 : Nguyên liệu, vật liệu - Ô $C$57 : Materials costs
Ô $A$58 : 153 - Ô $B$58 : Công cụ dụng cụ - Ô $C$58 : Tools and supplies
Ô $A$59 : 1531 - Ô $B$59 : Công cụ, dụng cụ - Ô $C$59 : Tools and supplies
Ô $A$60 : 1532 - Ô $B$60 : Bao bì luân chuyển - Ô $C$60 : Reusable packaging materials:
Ô $A$61 : 1533 - Ô $B$61 : Đồ dùng cho thuê - Ô $C$61 : Instruments for renting
Ô $A$62 : 1534 - Ô $B$62 : Thiết bị, phụ tùng thay thế - Ô $C$62 : Equipment and spare parts for replacement
Ô $A$63 : 154 - Ô $B$63 : Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang - Ô $C$63 : Work in progress
Ô $A$64 : 1543 - Ô $B$64 :  Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang - dịch vụ  - Ô $C$64 : Cost for work in process - service
Ô $A$65 : 155 - Ô $B$65 : Thành phẩm - Ô $C$65 : Finished goods
Ô $A$66 : 1551 - Ô $B$66 : Thành phẩm nhập kho - Ô $C$66 : Inventoried finished goods
Ô $A$67 : 1552 - Ô $B$67 : Nửa thành phẩm - Ô $C$67 : Unfinished products
Ô $A$68 : 156 - Ô $B$68 : Hàng hoá - Ô $C$68 : Merchandise inventory
Ô $A$69 : 1561 - Ô $B$69 : Giá mua hàng hoá - Ô $C$69 : Perchase price
Ô $A$70 : 1562 - Ô $B$70 : Chi phí thu mua hàng hóa - Ô $C$70 : Incidental purchase costs
Ô $A$71 : 1564 - Ô $B$71 :  Phế liệu, phế phẩm  - Ô $C$71 : Wastes
Ô $A$72 : 157 - Ô $B$72 : Hàng gửi đi bán - Ô $C$72 : Goods on consignment
Ô $A$73 : 158 - Ô $B$73 : Hàng hoá kho bảo thuế - Ô $C$73 : Goods in bonded warehouse
Ô $A$74 : 161 - Ô $B$74 : Chi sự nghiệp - Ô $C$74 : Non-business expenditures
Ô $A$75 : 1611 - Ô $B$75 : Chi sự nghiệp năm trước - Ô $C$75 : Brought forward non-business expenditures
Ô $A$76 : 1612 - Ô $B$76 : Chi sự nghiệp năm nay - Ô $C$76 : Current non-business expenditures
Ô $A$77 : 171 - Ô $B$77 : Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ - Ô $C$77 : Government bonds purchased for resale
Ô $A$78 : 211 - Ô $B$78 :  Tài sản cố định hữu hình  - Ô $C$78 : Tangible fixed assets
Ô $A$79 : 2111 - Ô $B$79 : Nhà cửa. Vật kiến trúc - Ô $C$79 : Buildings and structures
Ô $A$80 : 2112 - Ô $B$80 : Máy móc thiết bị  - Ô $C$80 : Equipment & machine
Ô $A$81 : 2113 - Ô $B$81 : Phương tiện vận tải, truyền dẫn - Ô $C$81 : Means of transportation and transmitters
Ô $A$82 : 2114 - Ô $B$82 : Thiết bị, dụng cụ quản lý - Ô $C$82 : Office equipment and furniture
Ô $A$83 : 2115 - Ô $B$83 : Cây lâu năm, súc vật làm việc và cho sản phẩm - Ô $C$83 : Perennial plants, working and producing animals
Ô $A$84 : 2118 - Ô $B$84 : TSCĐ khác - Ô $C$84 : Other fixed assets
Ô $A$85 : 212 - Ô $B$85 : Tài sản cố định thuê tài chính - Ô $C$85 : Financial lease fixed assets
Ô $A$86 : 2121 - Ô $B$86 : TSCĐ hữu hình thuê tài chính - Ô $C$86 : Financial lease tangible fixed assets
Ô $A$87 : 2122 - Ô $B$87 : TSCĐ vô hình thuê tài chính - Ô $C$87 : Financial lease intangible fixed assets
Ô $A$88 : 213 - Ô $B$88 :  Tài sản cố định vô hình  - Ô $C$88 : Intangible fixed assets
Ô $A$89 : 2131 - Ô $B$89 : Quyền sử dụng đất - Ô $C$89 : Land use rights
Ô $A$90 : 2132 - Ô $B$90 : Quyền phát hành - Ô $C$90 : Copy rights
Ô $A$91 : 2133 - Ô $B$91 : Bảng quyền, bằng sáng chế  - Ô $C$91 : Patents and inventions
Ô $A$92 : 2134 - Ô $B$92 : Nhãn hiệu, tên thương mại - Ô $C$92 : Trademarks and trade names
Ô $A$93 : 2135 - Ô $B$93 : Chương trình phần mềm  - Ô $C$93 : Computer software
Ô $A$94 : 2136 - Ô $B$94 : Giấy phép, giấy phép nhượng quyền - Ô $C$94 : Licenses and franchises
Ô $A$95 : 2138 - Ô $B$95 : TSCĐ vô hình khác - Ô $C$95 : Other intangible fixed assets
Ô $A$96 : 214 - Ô $B$96 :  Hao mòn Tài sản cố định  - Ô $C$96 : Depreciation of fixed assets
Ô $A$97 : 2141 - Ô $B$97 :  Hao mòn TSCĐ hữu hình  - Ô $C$97 : Tangible fixed assets depreciation
Ô $A$98 : 2142 - Ô $B$98 : Hao mòn TSCĐ thuê tài chính - Ô $C$98 : Depreciation of financial lease fixed assets
Ô $A$99 : 2143 - Ô $B$99 :  Hao mòn TSCĐ vô hình  - Ô $C$99 : Intangible fixed assets depreciation
Ô $A$100 : 2147 - Ô $B$100 : Hao mòn BĐS đầu tư - Ô $C$100 : Depreciation of investment properties
Ô $A$101 : 217 - Ô $B$101 : Bất động sản đầu tư - Ô $C$101 : Investment properties
Ô $A$102 : 221 - Ô $B$102 : Đầu tư vào công ty con - Ô $C$102 : Investments in subsidiaries
Ô $A$103 : 222 - Ô $B$103 : Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết - Ô $C$103 : Investments in joint ventures or associates
Ô $A$104 : 228 - Ô $B$104 : Đầu tư khác - Ô $C$104 : Other investments
Ô $A$105 : 2281 - Ô $B$105 : Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác - Ô $C$105 : Investments in equity of other entities
Ô $A$106 : 2288 - Ô $B$106 : Đầu tư khác - Ô $C$106 : Other investments
Ô $A$107 : 229 - Ô $B$107 : Dự phòng tổn thất tài sản - Ô $C$107 : Allowances for impairment of assets
Ô $A$108 : 2291 - Ô $B$108 : Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh - Ô $C$108 : Allowance for decline in value of trading securities
Ô $A$109 : 2291 - Ô $B$109 : Dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khác - Ô $C$109 : Allowance for impairments in other entities
Ô $A$110 : 2293 - Ô $B$110 : Dự phòng phải thu khó đòi - Ô $C$110 : Allowance for doubtful debts
Ô $A$111 : 2294 - Ô $B$111 : Dự phòng giảm giá hàng tồn kho - Ô $C$111 : Allowance for decline in inventories
Ô $A$112 : 241 - Ô $B$112 : Xây dựng cơ bản dở dang  - Ô $C$112 : Construction in progress
Ô $A$113 : 2411 - Ô $B$113 : Mua sắm TSCĐ - Ô $C$113 : Fixed assets acquisition
Ô $A$114 : 2412 - Ô $B$114 : Xây dựng cơ bản - Ô $C$114 : Capital construction
Ô $A$115 : 2413 - Ô $B$115 : Sửa chữa lớn TSCĐ - Ô $C$115 : Major repairs of fixed assets
Ô $A$116 : 242 - Ô $B$116 : Chi phí trả trước  - Ô $C$116 : Prepaid expenses
Ô $A$117 : 2421 - Ô $B$117 :  Chi phí trả trước ngắn hạn - Ô $C$117 : Long term Prepaid expenses
Ô $A$118 : 2422 - Ô $B$118 :  Chi phí trả trước dài hạn  - Ô $C$118 : Short term Prepaid expenses
Ô $A$119 : 243 - Ô $B$119 : Tài sản thuế thu nhập hoãn lại - Ô $C$119 : Deferred tax assets
Ô $A$120 : 244 - Ô $B$120 : Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược - Ô $C$120 : Pledges, mortgages or deposits
Ô $A$121 : 2441 - Ô $B$121 : Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn - Ô $C$121 : Short-term Mortgage, collaterals and deposits
Ô $A$122 : 2442 - Ô $B$122 : Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn - Ô $C$122 : Long-term Mortgage, collaterals and deposits
Ô $A$123 : 331 - Ô $B$123 :  Phải trả cho người bán  - Ô $C$123 : Payable to suppliers
Ô $A$124 : 3311 - Ô $B$124 :  Phải trả cho người bán  - Ô $C$124 : Payable to suppliers
Ô $A$125 : 3312 - Ô $B$125 : Trả trước cho người bán  - Ô $C$125 : Prepayments to suppliers
Ô $A$126 : 333 - Ô $B$126 :  Thuế và các khoản phải nộp cho Nhà nước  - Ô $C$126 : Taxes and payable to state budget
Ô $A$127 : 3331 - Ô $B$127 : Thuế GTGT phải nộp - Ô $C$127 : Value Added Tax (VAT)
Ô $A$128 : 33311 - Ô $B$128 : Thuế GTGT đầu ra - Ô $C$128 : VAT output
Ô $A$129 : 33312 - Ô $B$129 : Thuế GTGT hàng nhập khẩu - Ô $C$129 : VAT of importing goods
Ô $A$130 : 3332 - Ô $B$130 : Thuế tiêu thụ đặc biệt  - Ô $C$130 : Special excise tax
Ô $A$131 : 3333 - Ô $B$131 : Thuế xuất, nhập khẩu - Ô $C$131 : Import tax
Ô $A$132 : 3334 - Ô $B$132 :  Thuế thu nhập doanh nghiệp  - Ô $C$132 : Company income tax
Ô $A$133 : 3335 - Ô $B$133 :  Thuế thu nhập cá nhân  - Ô $C$133 : Personal income tax
Ô $A$134 : 33351 - Ô $B$134 : Thuế thu nhập cá nhân - VN - Ô $C$134 :
Ô $A$135 : 33352 - Ô $B$135 : Thuế thu nhập cá nhân - NN - Ô $C$135 :
Ô $A$136 : 3336 - Ô $B$136 : Thuế tài nguyên - Ô $C$136 : Natural resource tax
Ô $A$137 : 3337 - Ô $B$137 : Thuế nhà đất, tiền thuê đất - Ô $C$137 : Land tax and land rent
Ô $A$138 : 3338 - Ô $B$138 : Các loại thuế khác - Ô $C$138 : Other taxes
Ô $A$139 : 3339 - Ô $B$139 :  Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác  - Ô $C$139 : Fee & charge & other payables
Ô $A$140 : 33391 - Ô $B$140 :  Thuế nhà thầu GTGT - Ô $C$140 : Witholding Tax - VAT
Ô $A$141 : 33392 - Ô $B$141 :  Thuế nhà thầu TNDN  - Ô $C$141 : Witholding Tax - CIT
Ô $A$142 : 334 - Ô $B$142 :  Phải trả người lao động  - Ô $C$142 : Payable to employees
Ô $A$143 : 3341 - Ô $B$143 :  Phải trả công nhân viên  - Ô $C$143 : Payable to employees
Ô $A$144 : 3348 - Ô $B$144 : Phải trả người lao động khác - Ô $C$144 : Other payable to employees
Ô $A$145 : 335 - Ô $B$145 : Chi phí phải trả - Ô $C$145 : Accruals
Ô $A$146 : 336 - Ô $B$146 : Phải trả nội bộ - Ô $C$146 : Intra-company receivables
Ô $A$147 : 3361 - Ô $B$147 : Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh - Ô $C$147 : Operating capital provided for affiliated units
Ô $A$148 : 3362 - Ô $B$148 : Phải trả nội bộ về chênh lệch tỷ giá - Ô $C$148 : Exchange differences intra-company payables
Ô $A$149 : 3363 - Ô $B$149 : Phải trả nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện vốn hóa - Ô $C$149 : Intra-company payables for borrowing costs entitled to be capitalized
Ô $A$150 : 3368 - Ô $B$150 : Phải trả nội bộ khác - Ô $C$150 : Other intra-company payables
Ô $A$151 : 337 - Ô $B$151 : Thanh toán theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng - Ô $C$151 :
Ô $A$152 : 338 - Ô $B$152 :  Phải trả, phải nộp khác  - Ô $C$152 : Other payable
Ô $A$153 : 3381 - Ô $B$153 : Tài sản thừa chờ giải quyết - Ô $C$153 : Assets in surplus awaiting resolution
Ô $A$154 : 3382 - Ô $B$154 : Kinh phí công đoàn - Ô $C$154 : Trade union fee
Ô $A$155 : 3383 - Ô $B$155 :  Bảo hiểm xã· hội  - Ô $C$155 : Social insurance
Ô $A$156 : 3384 - Ô $B$156 : Bảo hiểm y tế - Ô $C$156 : Health insurance
Ô $A$157 : 3385 - Ô $B$157 : Phải trả về cổ phần hoá - Ô $C$157 : Payables on equitization
Ô $A$158 : 3386 - Ô $B$158 : Bảo hiểm thất nghiệp - Ô $C$158 : Health insurance
Ô $A$159 : 3387 - Ô $B$159 : Doanh thu chưa thực hiện - Ô $C$159 : Unearned revenues
Ô $A$160 : 3388 - Ô $B$160 :  Phải trả, phải nộp khác  - Ô $C$160 : Other payable
Ô $A$161 : 3389 - Ô $B$161 : Khác - Ô $C$161 :
Ô $A$162 : 341 - Ô $B$162 : Vay và nợ thuê tài chính - Ô $C$162 : Loans and finance lease liabilities
Ô $A$163 : 3411 - Ô $B$163 : Các khoản đi vay - Ô $C$163 : Loans
Ô $A$164 : 34111 - Ô $B$164 : Vay ngắn hạn - Ô $C$164 : Short-term borrowing loans
Ô $A$165 : 34112 - Ô $B$165 : Vay dài hạn - Ô $C$165 : Long-term borrowing loans
Ô $A$166 : 3412 - Ô $B$166 : Nợ thuê tài chính - Ô $C$166 : Finance lease liabilities
Ô $A$167 : 343 - Ô $B$167 : Trái phiếu phát hành - Ô $C$167 : Bonds released
Ô $A$168 : 3431 - Ô $B$168 : Trái phiếu thường - Ô $C$168 :
Ô $A$169 : 34311 - Ô $B$169 : Mệnh giá trái phiếu - Ô $C$169 : Face value of bonds
Ô $A$170 : 34312 - Ô $B$170 : Chiết khấu trái phiếu - Ô $C$170 : Bond discounts
Ô $A$171 : 34313 - Ô $B$171 : Phụ trội trái phiếu - Ô $C$171 : Bond premiums
Ô $A$172 : 3432 - Ô $B$172 : Trái phiếu chuyển đổi - Ô $C$172 : Convertible bonds
Ô $A$173 : 344 - Ô $B$173 : Nhận ký  quỹ ký cược - Ô $C$173 : Deposit received
Ô $A$174 : 347 - Ô $B$174 : Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - Ô $C$174 : Deferred income tax payable
Ô $A$175 : 352 - Ô $B$175 : Dự phòng phải trả - Ô $C$175 : Provision for payables
Ô $A$176 : 3521 - Ô $B$176 : Dự phòng bảo hành sản phẩm hàng hóa - Ô $C$176 : Provision for product warranty
Ô $A$177 : 3522 - Ô $B$177 : Dự phòng bảo hành công trình xây dựng - Ô $C$177 : Provision for construction warranty
Ô $A$178 : 3523 - Ô $B$178 : Dự phòng tái cơ cấu doanh nghiệp - Ô $C$178 : Provision for enterprise restructuring
Ô $A$179 : 3524 - Ô $B$179 : Dự phòng phải trả khác - Ô $C$179 : Other payable provision
Ô $A$180 : 353 - Ô $B$180 : Quỹ khen thưởng phúc lợi - Ô $C$180 : Bonus and welfare fund
Ô $A$181 : 3531 - Ô $B$181 : Quỹ khen thưởng - Ô $C$181 : Bonus fund
Ô $A$182 : 3532 - Ô $B$182 : Quỹ phúc lợi - Ô $C$182 : Welfare fund
Ô $A$183 : 3533 - Ô $B$183 : Quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐ - Ô $C$183 : Welfare fund that forms fixed assets
Ô $A$184 : 3534 - Ô $B$184 : Quỹ thưởng ban quản lý điều hành công ty - Ô $C$184 : Reward fund of executive management board of company
Ô $A$185 : 356 - Ô $B$185 : Quỹ phát triển khoa học và công nghệ - Ô $C$185 : Science and technology development fund
Ô $A$186 : 3561 - Ô $B$186 : Quỹ phát triển khoa học và công nghệ - Ô $C$186 : Science and technology development fund
Ô $A$187 : 3562 - Ô $B$187 : Quỹ phát triển khoa học và công nghệ đã hình thành TSCĐ - Ô $C$187 : Science and technology development fund that forms fixed assets
Ô $A$188 : 357 - Ô $B$188 : Quỹ bình ổn giá - Ô $C$188 : Price stabilization fund
Ô $A$189 : 411 - Ô $B$189 : Vốn đầu tư của chủ sở hữu - Ô $C$189 : Paid in capital
Ô $A$190 : 4111 - Ô $B$190 : Vốn góp của chủ sở hữu - Ô $C$190 : Contributions from owners
Ô $A$191 : 41111 - Ô $B$191 : Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết - Ô $C$191 : Common shares with voting rights
Ô $A$192 : 41112 - Ô $B$192 : Cổ phiếu ưu đãi - Ô $C$192 : preference shares
Ô $A$193 : 4112 - Ô $B$193 : Thặng dư vốn cổ phần - Ô $C$193 : Share premium
Ô $A$194 : 4113 - Ô $B$194 : Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu - Ô $C$194 : option of bond conversion
Ô $A$195 : 4118 - Ô $B$195 : Vốn khác  - Ô $C$195 : Other capital
Ô $A$196 : 412 - Ô $B$196 : Chênh lệch đánh giá lại tài sản - Ô $C$196 : Difference due to asset revaluation
Ô $A$197 : 413 - Ô $B$197 :  Chênh lệch tỷ giá hối đoái - Ô $C$197 : Foreign exchange differences
Ô $A$198 : 4131 - Ô $B$198 : Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ - Ô $C$198 : Foreign exchange differences at the end of the fiscal year
Ô $A$199 : 4132 - Ô $B$199 : Chênh lệch tỷ giá hối đoái trong giai đoạn trước hoạt động - Ô $C$199 :
Ô $A$200 :  - Ô $B$200 :  - Ô $C$200 :
Ô $A$201 : 414 - Ô $B$201 : Quỹ đầu tư phát triển - Ô $C$201 : Development investment funds
Ô $A$202 :  - Ô $B$202 :  - Ô $C$202 :
Ô $A$203 : 417 - Ô $B$203 : Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp - Ô $C$203 : Fund for support of arrangement of enterprises
Ô $A$204 : 418 - Ô $B$204 : Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu - Ô $C$204 : Other fund under owner’s equity
Ô $A$205 : 419 - Ô $B$205 : Cổ phiếu quỹ - Ô $C$205 : Treasury shares
Ô $A$206 : 421 - Ô $B$206 : Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối - Ô $C$206 : Undistributed earnings
Ô $A$207 : 4211 - Ô $B$207 : Lợi nhuận chưa phân phối năm trước - Ô $C$207 : Previous year undistributed earnings
Ô $A$208 : 4212 - Ô $B$208 : Lợi nhuận chưa phân phối năm nay - Ô $C$208 : This year undistributed earnings
Ô $A$209 : 441 - Ô $B$209 : Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản - Ô $C$209 : Capital for capital investment
Ô $A$210 : 461 - Ô $B$210 : Nguồn kinh phí sự nghiệp - Ô $C$210 : Non-business expenses source
Ô $A$211 : 4611 - Ô $B$211 : Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước - Ô $C$211 : Non-business expenses source of previous year
Ô $A$212 : 4612 - Ô $B$212 : Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay - Ô $C$212 : Non-business expenses source of current year
Ô $A$213 :  - Ô $B$213 :  - Ô $C$213 :
Ô $A$214 : 466 - Ô $B$214 : Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ - Ô $C$214 : Fixed asset expenses
Ô $A$215 : 511 - Ô $B$215 : Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ  - Ô $C$215 : Turnovers from selling goods and provisions of service
Ô $A$216 : 5111 - Ô $B$216 : Doanh thu bán hàng hóa - Ô $C$216 : Goods sale
Ô $A$217 : 5112 - Ô $B$217 : Doanh thu cung cấp dịch vụ - Chi Nhánh - Ô $C$217 : Turnovers from service provision-Branch Da Nang
Ô $A$218 : 5113 - Ô $B$218 : Doanh thu cung cấp dịch vụ  - Ô $C$218 : Turnovers from service provision
Ô $A$219 : 5114 - Ô $B$219 : Doanh thu trợ cấp, trợ giá - Ô $C$219 : subsidized or price supported turnovers
Ô $A$220 : 5117 - Ô $B$220 : Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư - Ô $C$220 : Turnovers from investment property
Ô $A$221 : 5118 - Ô $B$221 : Doanh thu phế liệu, phế phẩm - Ô $C$221 : Other turnovers
Ô $A$222 : 515 - Ô $B$222 : Doanh thu hoạt động tài chính  - Ô $C$222 : Financial activities income
Ô $A$223 : 5151 - Ô $B$223 : Chênh lệch lãi tỷ giá phát sinh trong kỳ - Ô $C$223 : Financial activities income - Exchange rate differences
Ô $A$224 : 5152 - Ô $B$224 : Doanh thu tái chính - Chi Nhánh - Ô $C$224 : Financial sales - Branch Da Nang
Ô $A$225 : 5153 - Ô $B$225 : Lãi cho vay, tiền gởi - Ô $C$225 : Financial sales
Ô $A$226 : 5158 - Ô $B$226 : Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại cuối năm - Ô $C$226 : Financial sales                                                                                                                                       
Ô $A$227 : 521 - Ô $B$227 : Các khoản giảm trừ doanh thu - Ô $C$227 : Deductible turnovers
Ô $A$228 : 5211 - Ô $B$228 : Chiết khấu thương mại - Ô $C$228 : Trade discount
Ô $A$229 : 5212 - Ô $B$229 : Hàng bán bị trả lại  - Ô $C$229 : Sales returns
Ô $A$230 : 5213 - Ô $B$230 : Giảm giá hàng bán - Ô $C$230 : sales allowances
Ô $A$231 : 611 - Ô $B$231 : Mua hàng - Ô $C$231 : Purchases (for goods)
Ô $A$232 : 6111 - Ô $B$232 : Mua nguyên liệu, vật liệu - Ô $C$232 : Purchases of raw materials, materials
Ô $A$233 : 6112 - Ô $B$233 : Mua hàng hóa - Ô $C$233 : Purchase of merchandises
Ô $A$234 : 621 - Ô $B$234 : Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp - Ô $C$234 : Direct materials costs
Ô $A$235 : 622 - Ô $B$235 : Chi phí nhân công trực tiếp  - Ô $C$235 : Direct labor cost
Ô $A$236 : 623 - Ô $B$236 : Chi phí sử dụng máy thi công - Ô $C$236 : Costs of operating machinery
Ô $A$237 : 6231 - Ô $B$237 : Chi phí nhân công - Ô $C$237 : Costs of labor
Ô $A$238 : 6232 - Ô $B$238 : Chi phí nguyên, vật liệu - Ô $C$238 : Costs of materials
Ô $A$239 : 6233 - Ô $B$239 : Chi phí dụng cụ sản xuất - Ô $C$239 : Costs of production tools
Ô $A$240 : 6234 - Ô $B$240 : Chi phí khấu hao máy thi công - Ô $C$240 : Costs of depreciating machinery in operation
Ô $A$241 : 6237 - Ô $B$241 : Chi phí dịch vụ mua ngoài - Ô $C$241 : Costs of outsourced services
Ô $A$242 : 6238 - Ô $B$242 : Chi phí bằng tiền khác - Ô $C$242 : Other cash expenses
Ô $A$243 : 627 - Ô $B$243 : Chi phí sản xuất chung  - Ô $C$243 : Overhead expenses
Ô $A$244 : 6271 - Ô $B$244 :  Chi phí nhân viên phân xưởng  - Ô $C$244 : Employees cost
Ô $A$245 : 6272 - Ô $B$245 : Chi phí vật liệu  - Ô $C$245 : Materials costs
Ô $A$246 : 6273 - Ô $B$246 : Chi phí dụng cụ sản xuất - Ô $C$246 : Cost of production tools
Ô $A$247 : 6274 - Ô $B$247 :  Chi phí khấu hao TSCĐ  - Ô $C$247 : Fixed asset depreciation
Ô $A$248 : 6277 - Ô $B$248 :  Chi phí dịch vụ mua ngoài  - Ô $C$248 : External services cost
Ô $A$249 : 6278 - Ô $B$249 : Chi phí bằng tiền khác - Ô $C$249 : Other cash expenses
Ô $A$250 : 631 - Ô $B$250 : Giá thành sản xuất - Ô $C$250 : Cost of production
Ô $A$251 : 632 - Ô $B$251 :  Giá vốn hàng bán  - Ô $C$251 : Cost of goods sold
Ô $A$252 : 6321 - Ô $B$252 : Giá vốn hàng hoá - Ô $C$252 : Cost of goods sold - goods
Ô $A$253 : 6322 - Ô $B$253 : Giá vốn hàng hoá-Chi Nhánh - Ô $C$253 : Cost of goods sold - Branch Da Nang
Ô $A$254 : 6323 - Ô $B$254 :  Giá vốn hàng bán dịch vụ  - Ô $C$254 : Cost of goods sold - service
Ô $A$255 : 635 - Ô $B$255 :  Chi phí tài chính  - Ô $C$255 : Financial activities expenses
Ô $A$256 : 6351 - Ô $B$256 :  Chi phí lãi vay - Ô $C$256 : Financial expenses
Ô $A$257 : 6352 - Ô $B$257 : Chi phí tài chính-chi nhánh - Ô $C$257 : Financial expenses - Branch Da Nang
Ô $A$258 : 6353 - Ô $B$258 : Chêch lệch tỷ giá - Ô $C$258 : Exchange rate difference
Ô $A$259 : 6358 - Ô $B$259 : Lỗ chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại cuối năm - Ô $C$259 : Exchange rate differences at the end of fiscal year
Ô $A$260 : 641 - Ô $B$260 : Chi phí bán hàng - Ô $C$260 : Selling expenses
Ô $A$261 : 6411 - Ô $B$261 : Chi phí nhân viên  - Ô $C$261 : Sales salary expense
Ô $A$262 : 6412 - Ô $B$262 : Chi phí nguyên vật liệu, bao bì - Ô $C$262 : Costs of materials, package
Ô $A$263 : 6413 - Ô $B$263 : Chi phí dụng cụ, đồ dùng - Ô $C$263 : Costs of tools, supplies
Ô $A$264 : 6414 - Ô $B$264 : Chi phí khấu hao TSCĐ - Ô $C$264 : Depreciation cost of Fixed assets
Ô $A$265 : 6415 - Ô $B$265 : Chi phí bảo hành - Ô $C$265 : Costs of warranty
Ô $A$266 : 6417 - Ô $B$266 : Chi phí dịch vụ mua ngoài - Ô $C$266 : Costs of outsourcing services
Ô $A$267 : 6418 - Ô $B$267 : Chi phí bằng tiền khác - Ô $C$267 : Other cash expenses
Ô $A$268 : 642 - Ô $B$268 :  Chi phí quản lý doanh nghiệp  - Ô $C$268 : General & administration expenses
Ô $A$269 : 6421 - Ô $B$269 : Chi phí nhân viên quản lý - Ô $C$269 : Office salaries
Ô $A$270 : 64211 - Ô $B$270 :  Lương NV VN  - Ô $C$270 : Salary for office staff - Vietnamese staff
Ô $A$271 : 64212 - Ô $B$271 :  Lương NV NN  - Ô $C$271 : Salary for office staff - Japanese staff
Ô $A$272 : 64213 - Ô $B$272 :  Chi phí NVQL - Thưởng - Ô $C$272 : Salary for office staff - Bonus
Ô $A$273 : 64214 - Ô $B$273 : Chi phí NVQL - BHXH,YT,TN - Ô $C$273 : SI, HI, UI insurance
Ô $A$274 : 64215 - Ô $B$274 :  Chi phí thuê nhà cho người nước ngoài  - Ô $C$274 : Rent - House for foreingner
Ô $A$275 : 64218 - Ô $B$275 :  Chi phí khác cho nhân viên  - Ô $C$275 : Other cost for staff
Ô $A$276 : 64219 - Ô $B$276 :  Chi phí thuế TNCN  - Ô $C$276 : Personal income tax exepense
Ô $A$277 : 6422 - Ô $B$277 : Chi phí vật liệu quản lý - Ô $C$277 : Materials costs
Ô $A$278 : 6423 - Ô $B$278 :  Chi phí công cụ dụng cụ đồ dùng văn phòng  - Ô $C$278 : Stationery cost
Ô $A$279 : 6424 - Ô $B$279 : Chi phí khấu hao TSCĐ - Ô $C$279 : Fixed asset depreciation
Ô $A$280 : 6425 - Ô $B$280 : Thuế, phí và lệ phí - Ô $C$280 : Taxes, fees, charges
Ô $A$281 : 6426 - Ô $B$281 : Chi phí dự phòng - Ô $C$281 : Provision expenses
Ô $A$282 : 6427 - Ô $B$282 : Chi phí dịch vụ mua ngoài - Ô $C$282 : External service cost
Ô $A$283 : 64271 - Ô $B$283 :  Chi phí DV-Thuê VP  - Ô $C$283 : Office rent
Ô $A$284 : 64272 - Ô $B$284 :  Chi phí DV-Vận chuyển  - Ô $C$284 : Delivery expense
Ô $A$285 : 64273 - Ô $B$285 :   Chi phí DV-quảng cáo  - Ô $C$285 : Conference,entertainment expense
Ô $A$286 : 64274 - Ô $B$286 :  Chi phí DV-Điện thoại, internet, điện, nước  - Ô $C$286 : Telephone, internet, electricity
Ô $A$287 : 64275 - Ô $B$287 :  Chi phí DV-Tư vấn, tuyển dụng  - Ô $C$287 : Employment Expense
Ô $A$288 : 64276 - Ô $B$288 : Chi phí DV-Ngân hàng - Ô $C$288 : Bank Charge
Ô $A$289 : 64277 - Ô $B$289 :  Công tác phí  - Ô $C$289 : Business trip cost                                                                                                                                    
Ô $A$290 : 64278 - Ô $B$290 :   Chi phí tiếp khách  - Ô $C$290 : Business expenses
Ô $A$291 : 64279 - Ô $B$291 :  Chi phí dịch vụ mua ngoài  - Ô $C$291 : Services rendered by outsiders
Ô $A$292 : 6428 - Ô $B$292 :  Chi phí bằng tiền khác  - Ô $C$292 : Other expenses in cash
Ô $A$293 : 6429 - Ô $B$293 :  Chi phí không hợp lệ  - Ô $C$293 : Unreasonable expenses
Ô $A$294 : 711 - Ô $B$294 : Thu nhập khác - Ô $C$294 : Other income
Ô $A$295 : 7111 - Ô $B$295 : Được bồi thường, được thưởng - Ô $C$295 : Other income
Ô $A$296 : 7112 - Ô $B$296 : Nhương bán TSCĐ - Ô $C$296 : Other income
Ô $A$297 : 7118 - Ô $B$297 : Other income - Ô $C$297 : Other income
Ô $A$298 : 811 - Ô $B$298 :  Chi phí khác  - Ô $C$298 : Other expenses
Ô $A$299 : 8111 - Ô $B$299 : Chi phí khác, bồi thườn, bị phạt - Ô $C$299 : Other expense
Ô $A$300 : 8112 - Ô $B$300 : Thanh lí TSCĐ - Ô $C$300 : Other expense from selling fixed asset
Ô $A$301 : 8118 - Ô $B$301 :  Chi phí khác  - Ô $C$301 : Other expenses
Ô $A$302 : 821 - Ô $B$302 : Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp  - Ô $C$302 : Business Income tax charge
Ô $A$303 : 8211 - Ô $B$303 : Chi phí thuế thu nhập hiện hành  - Ô $C$303 : CIT
Ô $A$304 : 8212 - Ô $B$304 : Chi phí thuế thu nhập hoãn lại - Ô $C$304 : Delay income tax expenses         
Ô $A$305 : 911 - Ô $B$305 :  Xác định kết quả kinh doanh  - Ô $C$305 : Profit/Loss

Previous Post
Next Post

0 nhận xét: